Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tính hay lo lắng" (1)

tính hay lo lắng
phát
Tiếng Anh Danh từnervous
Từ vựng của tôi
Anh ấy có tính hay lo lắng.
He has an anxious personality.

swap_horiz Từ liên quan "tính hay lo lắng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tính hay lo lắng" (1)

Anh ấy có tính hay lo lắng.
He has an anxious personality.